← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
滋味
zī wèi
HSK 7
vịhương vịcảm nhận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
滋
to grow, to nourish; to multiply, to thrive
味
taste; smell, odor; delicacy
bộ thủ 口thành phần ⿰口未
to grow, to nourish; to multiply, to thrive
taste; smell, odor; delicacy