中文圣经
← Từ vựng
满面
mǎn miàn
đầu mặtnước mặtđầytoàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

满

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 5 câu