中文圣经
Từ vựng
piāo liú

trôi dạt; lênh đênh; chèo bè

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drift, to float; to be tossed about; bleach

bộ thủ thành phần ⿰氵票

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 6 câu