← Từ vựng
漂流
piāo liú
trôi dạt; lênh đênh; chèo bè
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
漂
to drift, to float; to be tossed about; bleach
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵票
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
trôi dạt; lênh đênh; chèo bè
📄 Trang luyện viết (PDF)to drift, to float; to be tossed about; bleach
to flow, to drift, to circulate; class