中文圣经
Từ vựng
huǒ guāng

lửa; ngọn lửa; ánh sáng lửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 4 câu