中文圣经
← Từ vựng
灰泥
huī ní
vữabột trát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灰

ashes; dust; lime, mortar

bộ thủ 火thành phần ⿸?火
泥

mud, earth, clay; plaster, paste

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尼

Xuất hiện trong 6 câu