中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
灰
泥
huī ní
+ Thêm vào bộ của tôi
vữa
bột trát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
灰
ashes; dust; lime, mortar
bộ thủ
火
thành phần
⿸?火
泥
mud, earth, clay; plaster, paste
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵尼
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 11:3
LÊ-VI 14:41
LÊ-VI 14:42
LÊ-VI 14:45
Ê-SAI 41:25
GIÊ-RÊ-MI 43:9