中文圣经
← Từ vựng
灵巧
líng qiǎo
HSK 7
khéo léonhanh nhẹnthông minh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灵

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火
巧

skillful, ingenious, clever

bộ thủ 工thành phần ⿰工丂

Xuất hiện trong 5 câu