中文圣经
Từ vựng
yān qì

khí; khí thải; hơi; khí độc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

bộ thủ thành phần ⿰火因

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 8 câu