← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
烦扰
fán rǎo
phiềnquấy rầy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ 火thành phần ⿰火页
扰
to poke, to disturb, to annoy, to agitate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌尤
to bother, to trouble, to vex
to poke, to disturb, to annoy, to agitate