中文圣经
Từ vựng
fán rǎo

phiền; quấy rầy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bother, to trouble, to vex

bộ thủ thành phần ⿰火页

to poke, to disturb, to annoy, to agitate

bộ thủ thành phần ⿰扌尤

Xuất hiện trong 4 câu