中文圣经
Từ vựng
fán zào
HSK 7

bồn chồn; nóng nảy; bấp bênh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bother, to trouble, to vex

bộ thủ thành phần ⿰火页

tense, irritable; rash, hot-tempered

bộ thủ thành phần ⿰足喿

Xuất hiện trong 5 câu