← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
照管
zhào guǎn
chăm sócnuôi dạy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
照
to shine, to reflect, to illuminate
bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
to shine, to reflect, to illuminate
tube, pipe, duct; to manage, to control