中文圣经
Từ vựng
zhào guǎn

chăm sóc; nuôi dạy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ thành phần ⿱昭灬

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 6 câu