中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
煽
shān
khích động; xui giục
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
煽
to stir up, to incite; to agitate, to provoke
bộ thủ
火
thành phần
⿰火扇
Xuất hiện trong 4 câu
QUAN ÁN 9:31
CHÂM NGÔN 26:21
CHÂM NGÔN 29:8
LU-CA 23:5