中文圣经
← Từ vựng
煽
shān
khích độngxui giục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

煽

to stir up, to incite; to agitate, to provoke

bộ thủ 火thành phần ⿰火扇Chữ khó đọc · shān

Xuất hiện trong 4 câu