← Từ vựng
爱人如己
ài rén rú jǐ
yêu thương người khác như chính mình; lệnh yêu thương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
爱
to love, to like, to be fond of; love, affection
bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
人
man, person; people
bộ thủ 人
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
己
self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem
bộ thủ 己thành phần ⿱?乚