← Từ vựng
牌
pái
HSK 4
bảng; biển; thẻ; quân bài; tấm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牌
card, game piece; placard, signboard, tablet
bộ thủ 片thành phần ⿰片卑
bảng; biển; thẻ; quân bài; tấm
📄 Trang luyện viết (PDF)card, game piece; placard, signboard, tablet