中文圣经
Từ vựng
pái
HSK 4

bảng; biển; thẻ; quân bài; tấm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

card, game piece; placard, signboard, tablet

bộ thủ thành phần ⿰片卑

Xuất hiện trong 9 câu