中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
牌
pái
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
bảng
biển
thẻ
quân bài
tấm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
牌
card, game piece; placard, signboard, tablet
bộ thủ
片
thành phần
⿰片卑
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 28:30
XUẤT AI-CẬP 28:36
XUẤT AI-CẬP 28:38
XUẤT AI-CẬP 39:30
I CÁC VUA 10:16
II LỊCH SỬ 9:15
II LỊCH SỬ 23:9
TÌNH CA 4:4
NA-HÂM 2:5