中文圣经
Từ vựng
niú xī cǎo

cây long não; cây hoàn bội; cây thơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ox, cow, bull

bộ thủ

knee

bộ thủ thành phần ⿰⺼桼

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ thành phần ⿱艹早

Xuất hiện trong 11 câu