中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
牛
膝
草
niú xī cǎo
+ Thêm vào bộ của tôi
cây long não
cây hoàn bội
cây thơm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
牛
ox, cow, bull
bộ thủ
牛
膝
knee
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼桼
Chữ khó đọc · xī
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹早
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 12:22
LÊ-VI 14:4
LÊ-VI 14:6
LÊ-VI 14:49
LÊ-VI 14:51
LÊ-VI 14:52
DÂN SỐ 19:6
DÂN SỐ 19:18
I CÁC VUA 4:33
THI THIÊN 51:7
GIĂNG 19:29