← Từ vựng
牛膝草
niú xī cǎo
cây long não; cây hoàn bội; cây thơm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牛
ox, cow, bull
bộ thủ 牛
膝
knee
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼桼
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
cây long não; cây hoàn bội; cây thơm
📄 Trang luyện viết (PDF)ox, cow, bull
knee
grass, herbs; straw, thatch