中文圣经
← Từ vựng
牢笼
láo lóng
lồngbẫytrói buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牢

pen, prison, stable; fast, firm, secure

bộ thủ 牛thành phần ⿱宀牛
笼

basket; cage; bamboo basket used to serve dimsum

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮龙Chữ khó đọc · lóng / long

Xuất hiện trong 7 câu