← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
特为
tè wèi
đặc biệtriêng cho
Hỏi về từ này
Chữ Hán
特
special, unique, distinguished
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
special, unique, distinguished
to do, to act; to handle, to govern; to be