中文圣经
← Từ vựng
特庇
tè bì
Derbe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
庇

cover, shield; to protect, to shelter; to harbor

bộ thủ 广thành phần ⿸广比Chữ khó đọc · bì

Xuất hiện trong 4 câu