中文圣经
← Từ vựng
特罗非摩
tè luó fēi mó
Trophimus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手

Xuất hiện trong 3 câu