中文圣经
← Từ vựng
犯人
fàn rén
tội phạmkẻ phạm tội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犯

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 4 câu