← Từ vựng
犯人
fàn rén
tội phạm; kẻ phạm tội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
人
man, person; people
bộ thủ 人
tội phạm; kẻ phạm tội
📄 Trang luyện viết (PDF)criminal; to violate, to commit a crime
man, person; people