中文圣经
Từ vựng
fàn rén

tội phạm; kẻ phạm tội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 6 câu