中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
犯
人
fàn rén
+ Thêm vào bộ của tôi
tội phạm
kẻ phạm tội
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭㔾
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 4 câu
LU-CA 23:32
LU-CA 23:33
LU-CA 23:39
II TI-MÔ-THÊ 2:9