中文圣经
Từ vựng
dú shēng zǐ

con một; con duy nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ thành phần ⿰犭虫

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 9 câu