← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
猛然
měng rán
HSK 7
bất ngờđột nhiênmột lúc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
猛
violent, savage, cruel, bold
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭孟
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
violent, savage, cruel, bold
certainly; naturally; suddenly