中文圣经
Từ vựng
měng rán
HSK 7

bất ngờ; đột nhiên; một lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

violent, savage, cruel, bold

bộ thủ thành phần ⿰犭孟

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 6 câu