中文圣经
Từ vựng
cāi yí

nghi ngờ; hoài nghi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to guess, to conjecture, to suppose; to feel

bộ thủ thành phần ⿰犭青

to doubt, to question, to suspect

bộ thủ thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋

Xuất hiện trong 4 câu