← Từ vựng
猜疑
cāi yí
nghi ngờ; hoài nghi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
猜
to guess, to conjecture, to suppose; to feel
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭青
疑
to doubt, to question, to suspect
bộ thủ 疋thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋
nghi ngờ; hoài nghi
📄 Trang luyện viết (PDF)to guess, to conjecture, to suppose; to feel
to doubt, to question, to suspect