中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玛
各
mǎ gè
+ Thêm vào bộ của tôi
Magog
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
各
individual; each, every; all
bộ thủ
口
thành phần
⿱夂口
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 10:2
I LỊCH SỬ 1:5
Ê-XÊ-CHIÊN 38:2
Ê-XÊ-CHIÊN 39:6
KHẢI THỊ 20:8