中文圣经
← Từ vựng
玛各
mǎ gè
Magog

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
各

individual; each, every; all

bộ thủ 口thành phần ⿱夂口

Xuất hiện trong 5 câu