中文圣经
← Từ vựng
玛基大
mǎ jī dà
Makkedah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 8 câu