中文圣经
← Từ vựng
球
qiú
HSK 1
bóngquả bóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

球

ball, globe, sphere; round

bộ thủ 王thành phần ⿰王求

Xuất hiện trong 15 câu