中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
球
qiú
HSK 1
bóng; quả bóng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
球
ball, globe, sphere; round
bộ thủ
王
thành phần
⿰王求
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 25:31
XUẤT AI-CẬP 25:33
XUẤT AI-CẬP 25:34
XUẤT AI-CẬP 25:35
XUẤT AI-CẬP 25:36
XUẤT AI-CẬP 37:17
XUẤT AI-CẬP 37:19
XUẤT AI-CẬP 37:20
XUẤT AI-CẬP 37:21
XUẤT AI-CẬP 37:22
I CÁC VUA 7:41
I CÁC VUA 7:42
II LỊCH SỬ 4:12
II LỊCH SỬ 4:13
Ê-SAI 22:18
Ê-SAI 40:22