中文圣经
← Từ vựng
理论
lǐ lùn
HSK 3
lý thuyếttranh luậnchú ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里
论

debate; discussion

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑

Xuất hiện trong 3 câu