中文圣经
← Từ vựng
瓦片
wǎ piàn
ngóitấm gạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瓦

tile; pottery, earthenware

片

slice, splinter; page, strip

bộ thủ 片thành phần ⿸??

Xuất hiện trong 4 câu