中文圣经
Từ vựng
tián jiǔ

rượu ngọt; rượu cổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sweet, sweetness

bộ thủ thành phần ⿰舌甘

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 4 câu