← Từ vựng
甜酒
tián jiǔ
rượu ngọt; rượu cổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
甜
sweet, sweetness
bộ thủ 甘thành phần ⿰舌甘
酒
wine, spirits, liquor, alcohol
bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
rượu ngọt; rượu cổ
📄 Trang luyện viết (PDF)sweet, sweetness
wine, spirits, liquor, alcohol