中文圣经
← Từ vựng
生米
shēng mǐ
gạocơm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 5 câu