中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
生
米
shēng mǐ
gạo; cơm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ
生
thành phần
⿻一土
米
rice, millet, grain
bộ thủ
米
thành phần
⿻丷木
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 4:18
I LỊCH SỬ 4:11
I LỊCH SỬ 4:17
I LỊCH SỬ 6:6
I LỊCH SỬ 8:34
I LỊCH SỬ 9:40