中文圣经
Từ vựng
shēng mǐ

gạo; cơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

rice, millet, grain

bộ thủ thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 6 câu