中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
畏
惧
wèi jù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
sợ
e dè
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
畏
fear, dread, awe, reverence
bộ thủ
田
thành phần
⿳田一?
Chữ khó đọc · wèi
惧
to fear, to dread
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄具
Chữ khó đọc · jù
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:6
THI THIÊN 2:11
THI THIÊN 4:4
THI THIÊN 119:161
Ê-SAI 8:12
Ê-SAI 8:13
HÊ-BƠ-RƠ 4:1