中文圣经
← Từ vựng
留名
liú míng
để lại tên tuổiđể lại dấu ấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

留

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 5 câu