中文圣经
Từ vựng
fān shí liú

ổi; quả lựu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take turns, to repeat; to sow; a turn

bộ thủ thành phần ⿱⿱?米田

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

pomegranate

bộ thủ thành phần ⿰木留

Xuất hiện trong 6 câu