← Từ vựng
番石榴
fān shí liú
ổi; quả lựu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
番
to take turns, to repeat; to sow; a turn
bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
榴
pomegranate
bộ thủ 木thành phần ⿰木留
ổi; quả lựu
📄 Trang luyện viết (PDF)to take turns, to repeat; to sow; a turn
stone, rock, mineral
pomegranate