中文圣经
← Từ vựng
疑
yí
nghi ngờtín tưởng không

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疑

to doubt, to question, to suspect

bộ thủ 疋thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋

Xuất hiện trong 10 câu