中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
疑
yí
nghi ngờ; tín tưởng không
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疑
to doubt, to question, to suspect
bộ thủ
疋
thành phần
⿰⿱匕矢⿱?疋
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 5:14
DÂN SỐ 5:15
DÂN SỐ 5:18
DÂN SỐ 5:25
DÂN SỐ 5:30
E-XƠ-RA 2:63
NÊ-HÊ-MI 7:65
Ê-PHÊ-SÔ 3:12
PHI-LÍP 1:14
I TI-MÔ-THÊ 6:4