中文圣经
← Từ vựng
疫
yì
dịch bệnhbệnh dịchôn dịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疫

epidemic, plague, pestilence

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒殳Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 6 câu