中文圣经
Từ vựng
shòu
HSK 5

gầy; gầy gò; hẹp; nạc; mỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thin, lean, emaciated; meager

bộ thủ thành phần ⿸疒叟

Xuất hiện trong 5 câu