中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
瘦
shòu
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
gầy
gầy gò
hẹp
nạc
mỏng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瘦
thin, lean, emaciated; meager
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒叟
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 16:8
GIÓP 30:3
THI THIÊN 109:24
Ê-XÊ-CHIÊN 34:20
ĐA-NIÊN 1:10