中文圣经
← Từ vựng
瘦弱
shòu ruò
gầy yếuốmyếu ớtgầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瘦

thin, lean, emaciated; meager

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒叟
弱

weak, fragile, delicate

bộ thủ 弓thành phần ⿰⿹弓冫⿹弓冫

Xuất hiện trong 8 câu