中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
瘦
弱
shòu ruò
+ Thêm vào bộ của tôi
gầy yếu
ốm
yếu ớt
gầy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瘦
thin, lean, emaciated; meager
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒叟
弱
weak, fragile, delicate
bộ thủ
弓
thành phần
⿰⿹弓冫⿹弓冫
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 30:42
I SA-MU-ÊN 15:9
II SA-MU-ÊN 13:4
Ê-SAI 10:16
Ê-SAI 17:4
Ê-XÊ-CHIÊN 34:4
Ê-XÊ-CHIÊN 34:21
XÔ-PHÔ-NI 2:11