← Từ vựng
瘦弱
shòu ruò
gầy yếu; ốm; yếu ớt; gầy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瘦
thin, lean, emaciated; meager
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒叟
弱
weak, fragile, delicate
bộ thủ 弓thành phần ⿰⿹弓冫⿹弓冫
gầy yếu; ốm; yếu ớt; gầy
📄 Trang luyện viết (PDF)thin, lean, emaciated; meager
weak, fragile, delicate