中文圣经
← Từ vựng
癣
xuǎn
nấm danấm á sừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

癣

ringworms

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒鲜Chữ khó đọc · xuǎn

Xuất hiện trong 8 câu