中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
癣
xuǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
nấm da
nấm á sừng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
癣
ringworms
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒鲜
Chữ khó đọc · xuǎn
Xuất hiện trong 8 câu
LÊ-VI 13:2
LÊ-VI 13:6
LÊ-VI 13:7
LÊ-VI 13:8
LÊ-VI 13:39
LÊ-VI 14:56
LÊ-VI 21:20
LÊ-VI 22:22