中文圣经
← Từ vựng
百倍
bǎi bèi
gấp trăm lầnrõ rệttăng vọt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
倍

to double; to increase or multiply

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻咅

Xuất hiện trong 11 câu