中文圣经
Từ vựng
bǎi wù

vạn vật; mọi thứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

thing, substance, matter; creature

bộ thủ thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 7 câu