← Từ vựng
百般
bǎi bān
nhiều cách; mọi cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
百
one hundred; numerous, many
bộ thủ 白thành phần ⿱一白
般
sort, manner, kind, class
bộ thủ 舟thành phần ⿰舟殳
nhiều cách; mọi cách
📄 Trang luyện viết (PDF)one hundred; numerous, many
sort, manner, kind, class