中文圣经
← Từ vựng
百般
bǎi bān
nhiều cáchmọi cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
般

sort, manner, kind, class

bộ thủ 舟thành phần ⿰舟殳

Xuất hiện trong 7 câu