← Từ vựng
盖房
gài fáng
xây nhà; xây dựng nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盖
to cover, to hide, to protect
bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
房
building, house, room
bộ thủ 户thành phần ⿸户方
xây nhà; xây dựng nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)to cover, to hide, to protect
building, house, room