中文圣经
← Từ vựng
盖房
gài fáng
xây nhàxây dựng nhà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盖

to cover, to hide, to protect

bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 7 câu