中文圣经
← Từ vựng
相等
xiāng děng
HSK 5
bằngtương đươngbề ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
等

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 6 câu