← Từ vựng
相貌
xiàng mào
ngoại hình; dáng vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
貌
countenance, appearance
bộ thủ 豸thành phần ⿰豸皃
ngoại hình; dáng vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
countenance, appearance