中文圣经
← Từ vựng
相貌
xiàng mào
ngoại hìnhdáng vẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
貌

countenance, appearance

bộ thủ 豸thành phần ⿰豸皃

Xuất hiện trong 5 câu