← Từ vựng
相连
xiāng lián
HSK 7
liên kết; nối; kết nối; liên hệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
liên kết; nối; kết nối; liên hệ
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
to join, to connect; continuous; even