中文圣经
Từ vựng
xiāng lián
HSK 7

liên kết; nối; kết nối; liên hệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 17 câu