中文圣经
Từ vựng
zhēn zhī

kiến thức thật; sự hiểu biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

real, actual, true, genuine

bộ thủ thành phần ⿱直几

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 8 câu