← Từ vựng
真知
zhēn zhī
kiến thức thật; sự hiểu biết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
真
real, actual, true, genuine
bộ thủ 目thành phần ⿱直几
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
kiến thức thật; sự hiểu biết
📄 Trang luyện viết (PDF)real, actual, true, genuine
to know, to perceive, to comprehend