← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
眷属
juàn shǔ
thành viên gia đìnhvợ chồng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
眷
to take an interest in; to care for
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
to take an interest in; to care for
class, category, type; family; affiliated, belonging to