中文圣经
Từ vựng
juàn shǔ

thành viên gia đình; vợ chồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take an interest in; to care for

bộ thủ thành phần ⿱龹目

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ thành phần ⿸尸禹

Xuất hiện trong 9 câu