中文圣经
Từ vựng
zhāo fǎ

nước đi; động tác; thủ pháp; cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 6 câu