← Từ vựng
着法
zhāo fǎ
nước đi; động tác; thủ pháp; cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
nước đi; động tác; thủ pháp; cách
📄 Trang luyện viết (PDF)to make a move, to take action
law, rule, statute; method, way; French