中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
督
dū
giám sát; hướng dẫn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
督
to supervise, to oversee, to direct
bộ thủ
目
thành phần
⿱叔目
Xuất hiện trong 6 câu
II LỊCH SỬ 2:18
II LỊCH SỬ 31:13
II LỊCH SỬ 34:12
II LỊCH SỬ 34:13
E-XƠ-RA 3:8
E-XƠ-RA 3:9