中文圣经
← Từ vựng
督
dū
giám sáthướng dẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

督

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ 目thành phần ⿱叔目

Xuất hiện trong 6 câu