中文圣经
Từ vựng
shí liú shù

cây lựu; quả lựu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

pomegranate

bộ thủ thành phần ⿰木留

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 5 câu