中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
砖
zhuān
HSK 7
gạch; gạch xây
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
砖
tile, brick
bộ thủ
石
thành phần
⿰石专
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 11:3
XUẤT AI-CẬP 1:14
XUẤT AI-CẬP 5:7
XUẤT AI-CẬP 5:8
XUẤT AI-CẬP 5:14
XUẤT AI-CẬP 5:16
XUẤT AI-CẬP 5:18
XUẤT AI-CẬP 5:19
Ê-SAI 9:10
Ê-XÊ-CHIÊN 4:1