中文圣经
← Từ vựng
砖
zhuān
HSK 7
gạchgạch xây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

砖

tile, brick

bộ thủ 石thành phần ⿰石专Chữ khó đọc · zhuān

Xuất hiện trong 10 câu